Bản ghi buổi học

Zoom recording · 02:10:41

Xem trên Zoom →

Passcode: P^qg5XD.

1 Giới thiệu chị Tuyền

Nhân vật chính của buổi này là chị Tuyền — người phụ nữ đứng front of house của nhà hàng hiện tại.

  • 29 năm làm tại chính nhà hàng này (trước đây là nhà hàng Thái).
  • Hai vợ chồng vận hành cùng nhau ~38 năm — chồng đứng bếp chính (head chef), chị một mình cân cả FOH.
  • Nhà hàng 50-60 chỗ ngồi. Không thuê phụ bếp, hai vợ chồng làm tất.
  • Chị vừa chạy bàn, vừa hỗ trợ bếp, vừa trông con. Tiền tip trung bình £50-100/ngày.
  • Từ khi Bonu tiếp quản (tháng 10 năm trước), nhà hàng có rất nhiều Google review 5 sao — chị là lý do chính.
"Không thể nào có nhiều review 5 sao đến mức này nếu thiếu chị Tuyền. Đây chính là người phụ nữ đứng FOH của nhà hàng em." — Bonu

2 Tại sao FOH quan trọng hơn cả đồ ăn

Nhiều nhà hàng đồ ăn chỉ ngon ~50%, nhưng customer service chiếm 50% còn lại — và đó là lý do họ vẫn thành công.

Đồ ăn ngon chưa đủ. FOH là bộ phận tạo ra trải nghiệm khách hàng mỗi ngày.

"Khách vô, chị chỉ cần nhìn qua là biết nhu cầu của khách. Một cái nhíu mày, một ánh mắt — mình biết người ta đang mong đợi điều gì."

3 6 điểm chạm trong nhà hàng

Customer journey trong nhà hàng có 6 touchpoints. Sai một cái là hỏng cả trải nghiệm.

1
Bước vào cửa
2
Đưa menu
3
Order nước
4
Order đồ ăn
5
Phục vụ món
6
Tính tiền & tiễn khách

4 Quy trình phục vụ từng bước

1
Chào khách trước mọi thứ. Dù đang bận, đang lấy order qua điện thoại — vẫn nhìn khách mới, chào một tiếng. Khách takeaway có thể đợi, khách mới vào thì cần được chào đón ngay.
2
Dẫn khách vào bàn, nở nụ cười, đưa menu. Trước khi đưa menu: chỉnh ghế ngay ngắn, kiểm tra chai nước tương có dơ không, hũ tiêu có bẩn không — chùi trước. Đừng quăng menu rồi đi.
3
Nói rõ: "Tôi sẽ quay lại một chút". Hỏi khách có cần trợ giúp tìm món không → giải thích món signature nếu cần.
4
Đem nước uống trước, KHÔNG lấy order ngay. Nhiều người tính nhanh, vội vào lấy order liền — nhưng khách vẫn chưa đọc xong menu. Đợi ít nhất 5-10 phút trước khi quay lại lấy order đồ ăn.
5
Lấy order đồ ăn. Không vội. Để khách có thời gian suy nghĩ.
6
Phục vụ món: nữ trước, nam sau. "Ladies first" — phục vụ phụ nữ trước trong bàn. Kiểm tra đĩa trước khi đặt xuống: có dính dầu, vân tay không.
7
Sắp xếp đồ trên bàn đúng vị trí. Trước khi bưng đồ ra, dọn ly nước, chớp vua thời về chỗ cũ để có khoảng trống đặt món chính. Đặt đĩa đúng chỗ — đừng để khách tự xoay xở.
8
5-7 phút sau khi ra món chính → quay lại check. "Đồ ăn ok không?", "Cần thêm nước không?", "Đá lạnh hay nước ấm?". Luôn phủ đầu trước khi khách phải gọi.

5 Chi tiết nhỏ tạo khác biệt lớn

Ly rượu & đá

Lỗi chị cũng từng mắc: Khách xin thêm nước đá vào ly rượu — chị bỏ tay vào ly, lấy đá trực tiếp.

Đúng: Dùng đồ gắp lấy đá bỏ vào ly. Đá tan sẽ làm loãng ly rượu — chi tiết nhỏ nhưng khách sành rượu để ý.

Về nhà chị vẫn hối hận. "Mình không để ý chi tiết → khách không nói nhưng sẽ không quay lại, và mình không biết lý do tại sao sai."

Rót rượu

  • Khách nữ được rót trước.
  • Nghiêng ly, cầm chai rượu nhẹ nhàng, không đổ mạnh kiểu "gõ gõ".
  • Kiến thức rượu: loại nào cho món nào, ly nào cho loại rượu nào — những thứ này học trường sommelier dạy, nhưng cần ít nhất hiểu căn bản.

Các điểm chạm không lời

  • Một ghế đọc sách cho khách đợi takeaway.
  • Sách ẩm thực & văn hóa Việt Nam song ngữ Anh-Việt cho khách xem khi đợi.
  • Khi có thời gian: đứng nói chuyện với khách về món họ đang ăn, kể câu chuyện món ăn (vd: món này ngày xưa Tổng thống đã từng ăn).
  • Đem nước cho chó của khách (nhà hàng đốt-friendly).

Kết quả: Khách đợi 45 phút cảm giác như 15 phút.

Quan sát không lời

"Một cái nhíu mày, một ánh mắt — người ta không nói ra, nhưng nhạy bén là biết được người ta đang mong đợi điều gì."

Toilet = bộ mặt nhà hàng

Điều đầu tiên chị quan sát khi vào một nhà hàng là toilet. Toilet sạch = nhà hàng làm ăn sạch. Toilet dơ = đủ hiểu nhà hàng không chú trọng.

Giống như VN xưa hay xây phòng khách to nhưng bếp + toilet nhỏ. Châu Âu làm ngược lại — đổ tiền vào bếp & toilet.

6 Xử lý khách khó tính & bồi thường

Case study — Khách chê curry

Một hôm Thi đứng quầy, khách order curry, ăn gần hai tiếng, ăn gần hết mới quay lại than "curry không có nước, ít nước, không ngon".

Thi xử lý

  • Cãi tay đôi
  • "Nếu không vừa ý sao ông không đem lại ngay lúc ông bắt đầu ăn?"
  • Khách ra về → cho nhà hàng review 1 sao
VS

Chị Tuyền xử lý

  • "Offer" — gift phần curry mới miễn phí ngay
  • Không cãi, không đối đầu
  • Mất vài đồng cho một phần, nhưng khách quay lại sau đó 10-100 lần
"Tay đôi với khách hàng em được cái gì? Tôi mất nhiều hơn. Giống như mua Amazon — nó bảo 'không cần trả lại, gửi lại cái mới' — vì cost hoàn hàng đắt hơn. Khách cũng vậy."

Nguyên tắc

  • Khách không sai — trừ khi cực kỳ vô lý rõ ràng. Kể cả vô lý, mình cũng chấp nhận lỗ.
  • Giải quyết nhẹ nhàng, giữ bình tĩnh dù khách đang la mình.
  • Offer cái gì đó thay thế — đổi món, free dish, xin lỗi.
  • Mở lòng, thương trước → giải quyết sau. "Thương khách → mọi thứ sẽ OK."

7 Khách takeaway / chờ đợi

Khi khách phải chờ 30-45 phút

  • Pha một ly nước đá lạnh — có đá đàng hoàng, bưng lót, mời khách (không để chai và tự rót).
  • Hoặc một ly trà nóng.
  • Bánh phồng tôm + mắm chấm.
  • Chi phí: vài xu. Tác dụng: khách hài lòng, không cảm thấy chờ lâu.

Waiting list — biến điểm yếu thành điểm mạnh

Một số nhà hàng có hệ thống: khi đông, ghi tên khách vào waiting list, báo "~40 phút". Ai đồng ý ghi tên → khách khác đi qua thấy đông người đợi = nhà hàng đáng ăn → thành point of attraction.

Cảnh báo

Đừng bao giờ nói "Nhà hàng đông quá, tao không nhận được." Phải nói "Bạn có OK chờ 20-30-45 phút không? Nếu OK mới lấy order."

Nếu khách đồng ý chờ mà lâu hơn dự kiến → offer free item + xóa hoặc đổi trang review.

Peak hour — cân lượng order

Mùa hè mở 5h-10h tối — chỉ 4-5 tiếng mà ~17 order vào cùng lúc. Khi biết bàn trong đã đầy + khách takeaway đang xếp hàng:

  • Đánh giá số lượng đang có trong bếp.
  • Trả lời điện thoại takeaway: "Nhà hàng hiện tại khá đông, bạn OK chờ X phút?"
  • Lấy vừa đủ, không tham → chất lượng hơn số lượng.

8 Khách hàng = tình thương

"Mình thấy bước khác vô, mình cảm thấy mừng như một đứa con của mình vậy đó. Khi mình thương một người khách, mình cảm giác như người mẹ thấy đứa con một."

Đây là cốt lõi khiến chị giữ được nhiệt huyết suốt 38 năm:

  • Không đi làm chỉ để lấy tiền rồi đi về.
  • Làm với cái tâm, tình yêu trong nghề.
  • Khách đến tìm hạnh phúc + được phục vụ → mình lan tỏa tình yêu đó.
  • Dù là lỗ 1 phần curry — cái lợi đem lại gấp 100 lần.

9 Tiếng Anh không phải rào cản lớn nhất

Nhiều người Việt bên Anh ngại đứng FOH vì "tiếng Anh không giỏi". Rào cản tự dựng lên.

"Tiếng Anh chỉ chiếm 30% giao tiếp. 70% là nụ cười, ánh mắt, hành động."

Cách chị vượt qua

  • Lúc mới qua Anh cũng không giỏi tiếng Anh.
  • Mỗi lần sai = một bài học. Không có ai giỏi tiếng Anh ngay từ đầu.
  • Quan trọng hơn: chịu đựng, tích cực, cởi mở hỏi.
  • Bằng tiếng Anh ra → không đủ. Phải biết xử lý tình huống.
Câu chuyện vui — "tám bịch bánh phồng tôm"

Sinh viên du học năm 4 (chưa giỏi tiếng Anh) làm thêm. Khách hỏi bao nhiêu bánh trong 1 bịch bánh phồng tôm. Bạn ấy không biết, trả lời "tám cái". Khách order "8 phần bánh phồng tôm". Bạn ấy ghi 8 phần thật. Chị nhìn order → bật lửa chiên hết 8 phần bánh phồng tôm = nguyên một đống. Khách tới lấy mới vỡ lẽ. Không hủy được. Cả nhà tự ăn.

Bài học: Không biết thì hỏi. Đừng đoán.

Công nghệ hỗ trợ

iPad menu với hình ảnh → nhân viên tiếng Anh chưa tốt vẫn có thể chỉ trực tiếp vào hình cho khách chọn.

10 Chuyển giao nhà hàng cũ → mới

Câu chuyện Bonu: Nhà hàng trước là nhà hàng Thái 35+ năm. Bonu tiếp quản đổi thành nhà hàng Việt — duy nhất khu West này.

Khách local hầu hết 60-70+ tuổi, đã ăn ở đây 38 năm. Đổi sang Việt = họ hụt hẫng, nhiều người không thử, đi ra ngay.

6 tháng đầu: Bonu ứa nước mắt mỗi khi khách vào xem rồi đi ra. "Tao thích đồ Thái, tao đi kiếm nhà hàng khác."

Giải pháp

  • Giữ lại 1 phần menu Thái mà khách local đã ăn suốt 38 năm (signature dishes).
  • Thiết kế món Việt hao hao giống món Thái quen thuộc — ví dụ có "gà chiên sốt chua ngọt" kiểu Thái thì mình làm version có vị Việt.
  • Upsell: "Tao có món này hao hao giống, bạn thử xem?"
  • Phân tích khách theo mùa: mùa đông = local, mùa hè = du lịch → menu cân bằng.
"Không phải bán cái mình muốn bán, mà bán cái khách hàng cần."

Lesson cho ai thép ô bờ (take over) một nhà hàng

  • Không phải ai cũng thích cái "mới hết".
  • Mất nhiều thời gian thay đổi thói quen tiêu dùng của local.
  • Khi chuyển giao: giữ lại người cũ có uy tín với khách (như chị Tuyền) = vô hình đã có tiếp nối.
  • FOH = bộ mặt nhà hàng + 1 mắt xích trong chuỗi, không phải vai trò quan trọng nhất.

11 POS system & color-coded orders

Chọn POS

Bonu dùng POS Việt Nam: £3 triệu VND (~£100) / năm. So với POS nước ngoài: £80+/tháng. Cùng tính năng.

In 2 phiếu / order

  • 1 phiếu ở quầy bar/FOH — để FOH theo dõi bàn nào đã lên món nào.
  • 1 phiếu trong bếp — để bếp làm.
  • Double check → giảm sai sót.

Không viết tay. Chữ xấu → bếp đọc không ra → rối. Cái này vài tháng mới thuyết phục được chị Tuyền đổi từ giấy sang hệ thống.

Color coding — hệ thống highlighter trong bếp

Khi nhiều order vào cùng lúc, bếp nhìn order mặc định 2 giây là biết phải làm gì nhờ màu:

Màu / Ký hiệuÝ nghĩa
Highlighter màu A (vàng)Món khai vị — ra trước
Highlighter màu B (hồng)Món chính
Khoanh tròn số lượng≥ 2 phần món giống nhau — để bếp chiên/xào 1 lần đủ, không làm 1 phần xong rửa chảo làm tiếp
Highlighter màu C (xanh)Takeaway
Highlighter màu D (cam)Eat-in
Highlighter màu E (đỏ)Dị ứng / allergen cảnh báo
Không đánh gìRa hết cùng lúc
"Cái mà bếp hay mắc lỗi nhất là số lượng. 1 món thì không cần khoanh. ≥ 2 là phải khoanh. Khi bếp thấy khoanh, họ sẽ chiên 2 phần cơm chiên trong 1 chảo thay vì chiên từng phần một — tiết kiệm thời gian rửa chảo."

12 Quầy bar: bia, rượu, trà sữa

Licensing bán rượu bia

  • Cần Premises License + Personal License.
  • Thời gian xử lý: 3-4 tháng từ lúc nộp hồ sơ.
  • Quy định giờ bán theo location, người đứng bán cần check phù hợp.
  • Nên làm nếu đã có nhà hàng — margin bia/rượu gấp đôi cost (buy £1, sell £2.5-3).

Bia

  • Ưu tiên bia tươi (draft) hơn bia chai — rotate nhanh, tươi.
  • Hệ thống cát bia hiện đại — không cần xa, dễ lắp, vệ sinh ống 1 tuần/lần.
  • Không bán quá nhiều loại — Bonu chỉ 2 loại.

Rượu

  • Tối đa 2-5 loại / breakdown (rượu trắng, rượu đỏ, rosé).
  • Càng nhiều lựa chọn = khách càng rối + mình ôm vốn nhiều.

Trà sữa theo mùa + signature

Bonu chỉ bán trà sữa từ Easter → mùa hè (mùa du lịch, nhiều trẻ em).

Signature: "Poneprmang Bầu" — trà sữa xoài + kem + cát bưởi. Cả người lớn & trẻ em đều muốn thử vì "lạ".

Món matcha, sen trà cũng có kem. Chi tiết nhỏ: cho kem vào → khác biệt với mọi quán lân cận.

Vệ sinh quầy bar

  • Đứng một vị trí — không mang ly từ bàn này sang bàn khác vừa pha vừa bê.
  • Không cầm đá bằng tay (dùng mu, dùng gắp).
  • Không lấy tay bốc topping / trà sữa.
  • Khách quầy bar đang đợi = nhìn thẳng vào cách mình pha chế.

13 Dị ứng & an toàn thực phẩm

Food Safety Pack

Mua trên Amazon: "Food Safety Pack" (Safer Food Better Business Pack). Cuốn này bao gồm checklist mẫu, sổ nhiệt độ, sổ sai sót, v.v.

Khi thanh tra xuống kiểm tra — họ nhìn cuốn này để biết nhà hàng có quan tâm tới an toàn thực phẩm không. Nói bằng miệng không đủ — phải viết xuống, đo lường, show ra.

14 thành phần dị ứng (allergens)

Dán 14 allergens ở quầy bar và trong bếp. Khi khách hỏi "tao bị dị ứng X" — nhân viên nhìn list là biết ngay món nào có X.

Menu phải ghi rõ từng món có thành phần nào (thịt heo, cá, hải sản, đậu phộng, bột mì, sữa bò...).

Câu chuyện — nước mắm cũng là allergen

Nhân viên cũ của Bonu từng nói "tao bị dị ứng nước mắm". Bonu không tin, cho ăn thử chà bông (làm từ nước mắm). Bạn ấy nổi rần rần.

Bài học: Bánh bông lan trứng muối có bông → bông làm từ nước mắm → rất dễ miss allergen trong thành phần phụ.

Câu đầu tiên khi lấy order: "Bạn có bị dị ứng gì không?"

Nhà Bonu: chồng dị ứng chuối (trễ 5 phút là đi cấp cứu), con dị ứng đậu phộng, Bonu dị ứng sữa bò. Dị ứng là chuyện sống chết, không phải chuyện nhỏ.

14 Đóng cửa & khách say rượu

Khách ngồi quá giờ mở cửa

Last order time

  • Mùa hè: mở 5h-10h, last order 9h.
  • Nếu khách vào sau last order → báo khéo: "Last order của tôi là 9h — bạn có thể chọn takeaway không?"

Đuổi khéo

Không bao giờ nói thẳng "hết giờ đóng cửa". Thay vào đó:

  1. Lau bàn, chùi ly gần bàn khách — khách tinh ý tự hiểu.
  2. Hạ nhạc nhỏ dần, rồi tắt nhạc.
  3. Tắt đèn quầy bar hoặc 1 khu vực đèn → khách tự biết sắp đóng cửa.

Khách say rượu

Khi khách bắt đầu lè nhè

  • Ngừng bán rượu: "Last order của bar đã cross rồi, tôi không lấy được."
  • Dọn ly rượu + chai rượu trước khi dọn ly khác — vì người say không nhận thức được còn bao nhiêu.
  • Không trực tiếp cãi — lờ đi nếu khách muốn nói chuyện.
Kỹ thuật "dụ khách say ra cửa"

Khách say dắt chó, đi vòng vòng quấy rầy các bàn khác. Bonu xử lý:

  1. Ra bắt chuyện với ổng — để ông phiền mình thay vì phiền khách khác.
  2. Dụ con chó ra chơi gần cửa.
  3. Báo bếp ưu tiên làm đơn takeaway của ông nhanh nhất.
  4. Đơn xong, nắm tay ông, "Thank you! Happy! See you!", vừa nắm tay vừa đưa đơn, dắt ra tới cửa.

15 Tuyển & training nhân viên

Cách tuyển của Bonu

  • Không nhìn CV quá 30 giây.
  • Hỏi ước mơ của ứng viên — không phải kỹ năng.
  • Kết nối công việc nhà hàng với ước mơ đó.
Ví dụ

Bạn học Marketing → "Marketing cần giao tiếp + sale. Công việc này dạy em bán hàng, upsell món, giao tiếp trực tiếp. Chị có thể giúp em rèn những kỹ năng đó."

Bạn học Thiết kế thời trang → "Em đứng quầy bar, tự tay decorate món + trà sữa — em sẽ học được cách sắp xếp màu, layout, composition."

Thử việc 1 ca

Không cần 1 tuần - 1 tháng. 3 tiếng là đủ biết người này có chịu được áp lực, có ý thức quan sát, có thái độ không. Cho thử vào ngày đông khách — stress test luôn.

Quản lý tị nạnh giữa nhân viên

Bếp 6 người hay có vấn đề: người này nhường việc cho người kia, hoặc ai cũng "không biết" khi được hỏi.

1
Mỉa khéo: "Trời ơi cái bạn đó hôm qua rửa chén, hôm nay cũng đứng rửa nữa? Nếu đứng rửa hoài thì làm sao giỏi khâu khác được nhỉ?" → Người khác nghe thấy nhột, tự chia việc.
2
Zero tolerance "không biết". Trả lời "không biết" = vô trách nhiệm. "Mày làm chung một chỗ, mày có mắt có nhìn không? Sao đụng tới là không biết?" → Nghỉ 1 tuần không lương.
3
Opening + Closing Checklist. ~10 đầu việc mỗi ca: tắt điện, khóa gas, vệ sinh tủ lạnh 2 lần/tuần (luân phiên), v.v. Nhân viên tick → quản lý kiểm soát được chất lượng.

Truyền động lực

  • "Hôm nay em rửa chén, nhưng không phải rửa chén hoài. Cố gắng học kỹ năng → lương lên → thăng tiến."
  • Bonu cho nhân viên học khóa họ thích (công ty trả): trà sữa, pha chế, bánh.
  • Mua sách về cho nhân viên đọc.
  • Tương lai mở chi nhánh → bạn đứng quản lý.
  • Nói và phải làm — nhân viên nhìn sự phát triển của bạn 3-6 tháng là họ tự mơ theo.

Tự quản lý năng lượng (chủ)

Không ai hoàn hảo. Khi bực trong bếp, khi có trục trặc → không ra FOH phục vụ khách. Lên tầng, xử lý việc giấy tờ. Chỉ quay xuống khi energy ổn định.

"1 câu nói mình thốt ra lúc bực — mình phải mất cả tuần để xét lại. Cái năng lượng đó rất mạnh — ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong quán."

16 Tổng kết

Buổi 3: những điều cần nhớ

  • FOH quan trọng như bếp — đồ ăn ngon chỉ 50%, service là 50% còn lại.
  • 6 điểm chạm: vào cửa → menu → nước → order → món → tính tiền.
  • Chào khách trước mọi thứ, dù đang bận.
  • Đợi 5-10 phút trước khi lấy order đồ ăn — đừng vội.
  • Nữ trước, nam sau. Kiểm tra đĩa trước khi đặt xuống.
  • Chi tiết nhỏ quyết định: đồ gắp đá, rót rượu nhẹ, toilet sạch, sách cho khách đợi.
  • Không cãi khách — offer free thay thế. Mất 1 món, lời 100 lần.
  • Khách chờ → mời nước đá / trà nóng / bánh phồng tôm → chờ 45 phút cảm giác 15 phút.
  • Khách hàng = con mình. Tình thương là cốt lõi 38 năm nghề.
  • Tiếng Anh 30%, body language 70%. Không phải rào cản.
  • Take over nhà hàng: giữ lại signature cũ + giới thiệu món mới hao hao. Đừng thay 100%.
  • POS + color coding = giảm 80% sai sót bếp.
  • Bia tươi margin gấp đôi. Rượu chỉ 2-5 loại. Trà sữa signature có kem.
  • 14 allergens + Food Safety Pack — dán ở bar, viết xuống, đo lường.
  • Đuổi khách khéo: lau bàn, hạ nhạc, tắt đèn quầy.
  • Khách say: dọn rượu, dụ ra bằng con chó, nắm tay đưa ra cửa.
  • Tuyển theo ước mơ, không theo CV. Thử việc 3 tiếng đủ biết.
  • Zero tolerance "không biết". Checklist opening/closing.
  • Chủ bực = đi nghỉ, không đứng FOH. Năng lượng ảnh hưởng cả quán.